Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
1201 BE-STEDY 24 Betahistine dihydrochloride 24mg Viên nén Aurobindo Ấn Độ
1202 ALCAINE 0.5% Proparacain hydroclorid, Benzalkonium clorid 5mg, 0.1mg Dung dịch nhỏ mắt SA Alcon-Couvreur NV Bỉ
1203 HAPACOL 150 Paracetamol 150mg Thuốc bột sủi bọt C.TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Việt Nam
1204 AUGMENTIN 1G Amoxicilin, acid clavulanic 875mg, 125mg Viên nén bao phim SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh
1205 AZOPT Brinzolamid 10mg Hỗn dịch nhỏ mắt ALCON RESEARCH, LTD. Mỹ
1206 ADRENALIN Adrenalin 1mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1207 AGI-CALCI Calci carbonat, Cholecalciferol 1250mg, 0.2mg Viên nén bao phim CTY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1208 CALCIUM HASAN 250MG Calci lactat gluconat, calci carbonat 1470mg, 150mg Viên nén sủi bọt HASAN Việt Nam
1209 PARATRAMOL Tramadol hydroclorid, paracetamol 37.5mg, 325mg Viên nén bao phim Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A Poland
1210 ORENKO Cefixim 200mg Viên nang cứng CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
1211 CANASONE Betamethason Dipropionat, Clotrimazol 0.1%, 1.0% Dạng kem CTY TNHH Thái Nakorn Patana (Việt Nam) Việt Nam
1212 KETOCONAZOL 2% 5G Ketoconazol 20mg Kem bôi ngoài da CTY CP DƯỢC PHẨM MEDIPHARCO TENAMYD Việt Nam
1213 NEO-TERGYNAN Metronidazol, Neomycin sulfat, Nystatin 500mg, 65 000IU, 100 000IU Viên nén đặt âm đạo SOPHARTEX Pháp
1214 URILITH Cao khô Kim tiền thảo, cao khô Râu mèo, cao khô Hạt chuối hột 105mg, 60mg, 20mg Viên nén bao phim CTY C.P BV PHARMA Việt Nam
1215 CAVIAR 40 Esomeprazol 40mg Viên nang CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX Việt Nam
1216 THUỐC TRĨ TOMOKO Hoè giác, Phòng phong, Đương quy, Chỉ xác, Hoàng cầm, Địa du 1000mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg Viên nang cứng CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX Việt Nam
1217 OROKIN Clarithromycin 500mg Viên bao phim KOREA UNITED PHARM. Hàn Quốc
1218 GONCAL Calci gluconolactat, Calci carbonate 1.47g, 0.15g Viên Nén CTY C.P GONSA Việt Nam
1219 LILIDO L-ornithin L-aspartate, Garlic Fluid extract, Alpha tocopherol acetat 80mg, 1000mcg, 50mg Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM NAM HÀ Việt Nam
1220 EYFLOX OPHTHALMIC OINTMENT Ofloxacin 10.5mg/ 3.5g Thuốc mỡ tra mắt Samil Pharm. Co. Hàn Quốc
1221 BEQUANTENE 100MG Dexpanthenol 100mg Viên Nén CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX Việt Nam
1222 HAGIMOX CAPSULES Amoxicilin 500mg Viên nang cứng CTY C.P DƯỢC PHẨM HẬU GIANG Việt Nam
1223 HIDRASEC 10MG INFANTS Racecadotril 10mg Thuốc bột SOPHARTEX Pháp
1224 ACEMUC 200MG Acetylcystein 200mg Thuốc Cốm SANOFI Việt Nam
1225 NEO-PENOTRAN Metronidazole, Miconazol nitrat 500mg, 100mg Viên đạn đặt âm đạo EXELTIS ILACSAN. VE TIC. A.S.. Thổ Nhĩ Kỳ
1226 EFFERALGAN 500MG Paracetamol 500mg Viên nén sủi bọt UPSA SAS Pháp
1227 ALEGYSAL Pemirolast kali 5mg/ 5ml Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Nhật Bản
1228 GLUCOPHAGE 500MG Metformin hydroclorid 500mg Viên nén bao phim Merck Sante s.a.s Pháp
1229 MEPOLY Neomycin, Polymycin B sulfat, Dexamethason 35mg, 100.000IU, 10mg Thuốc nhỏ mắt - Nhỏ mũi - Nhỏ tai MERAP Việt Nam
1230 MESECA FORT Azelastine hydrochloride, Fluticasone propionate 137mcg, 50mcg Thuốc xịt mũi MERAP Việt Nam
1231 ENTACRON 50 Spironolacton 50mg Viên nén bao phim Savipharm J.S.C Việt Nam
1232 LAMIVUDINE SAVI 100 Lamivudine 100mg Viên nén dài bao phim Savipharm J.S.C Việt Nam
1233 HAPACOL 325 Paracetamol 325mg Viên nén dài CTY C.P DƯỢC PHẨM HẬU GIANG Việt Nam
1234 HIDRASEC 30MG Racecadotril 30mg Thuốc bột SOPHARTEX Pháp
1235 LIDOCAIN 10% Lidocain 3.8g/38g Thuốc phun mù EGIS PHARMACEUTICALS PLC Hungary
1236 MOTILIUM-M Domperidon 10mg Viên nén bao phim OLIC (Thailand) Ltd. Thái Lan
1237 EFFERALGAN 300 Paracetamol 300mg Viên đạn Bristol-Myers Squibb Pháp
1238 BRUFEN Ibuprofen 100mg/ 5ml Hỗn dịch hương cam PT. ABBOTT INDONESIA Indonesia
1239 BERLTHYROX Natri levothyroxine 100mcg Viên Nén BERLIN-CHEMIE AG (MENARINI GROUP) Đức
1240 DICLOCARE Diclofenac 3mg/30g Gel dùng ngoài da Synmedic Laboratories Ấn Độ
1241 DICLOCARE Diclofenac 3mg/30g Gel dùng ngoài da Synmedic Laboratories Ấn Độ
1242 DICLOCARE Diclofenac 3mg/30g Gel dùng ngoài da Synmedic Laboratories Ấn Độ
1243 PREDSTAD Prednisolon 20mg Viên nén phân tán trong nước STADA Việt Nam
1244 ZINNAT TABLETS Cefuroxim 125mg, 250mg, 500mg Viên nén bao phim Glaxo Operations UK Limited Anh
1245 GYNOCARE Đồng sulfat 0.1g/50g Dung dịch rửa phụ khoa CTY C.P DƯỢC PHẨM TW VIDIPHA Việt Nam
1246 EFFERALGAN 150 Paracetamol 150mg Viên đạn UPSA SAS Pháp
1247 ZINBEBE Kẽm gluconat 70mg/ 50ml Siro CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1248 TANGANIL 500MG Acetyl-DL-leucine 500mg Viên Nén PIERRE FABRE MEDICAMENT PRODUCTION Pháp
1249 NEO - CODION Codein camphosulphonat, sulfogaiacol, cao mềm Grindelia 25mg, 100mg, 20mg Viên nén bao đường Laboratoires Bouchara Recordati Pháp
1250 AGIRENYL Retinyl acetat 5000IU Viên nang CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1251 CLANZACR Aceclofenac 200mg Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát KOREA UNITED PHARM. INC. Hàn Quốc
1252 ROTUNDIN-SPM Rotundin 30mg Viên nén rã nhanh trong miệng CTY CỔ PHẦN S.P.M Việt Nam
1253 VALCICKECK H2 Valsartan, Hydrochlorothiazid 160mg, 12.5mg Viên nén bao phim Mepro Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
1254 CALCIUM CORBIERE Canxi glucoheptonat, Acid ascorbic, Nicotinamid 1.1g ; 0.1g ; 0.05g Dung dịch uống SANOFI Việt Nam
1255 PARTAMOL TAB Paracetamol 500mg Viên Nén STADA Việt Nam
1256 CRAVIT - DUNG DỊCH NHỎ MẮT Levofloxacin 25mg/ 5ml Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Nhật Bản
1257 GLIMEPIRIDE STADA Glimepiride 4mg Viên Nén STADA Việt Nam
1258 CERECAPS Hồng hoa, Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Cam thảo, Xích thược, Sài hồ, Chỉ xác, Ngưu tất, Cao khô lá bạch quả 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg Viên nang CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX Việt Nam
1259 TINIDAZOL Tinidazol 500mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Việt Nam
1260 SORBITOL Sorbitol 5g Thuốc bột Phapharco Việt Nam
1261 QUAFA-AZI Azithromycin 250mg Viên nang cứng CTY C.P DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH Việt Nam
1262 ALBIS Ranitidine HCl, Tripotassium bismuth dicitrate, Sucralfate 84mg, 100mg, 300mg Viên nén bao phim Daewoong Hàn Quốc
1263 MOBIC 7,5 MG Meloxicam 7.5mg Viên Nén Boehringer Ingelheim Ellas A.E Greece
1264 ARCOXIA Etoricoxib 120mg Viên nén bao phim Merck Sharp & Dohme Ltd. Tây Ban Nha
1265 DIMEDROL Diphenhydramin hydoclorid 10mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1266 DASROCEF Cefpodoxim 200mg Viên nén bao phim Farma Glow Ấn Độ
1267 OLESOM Ambroxol Hydrochloride 30mg/ 5ml Siro Gracure Pharmacueticals Ltd. Ấn Độ
1268 CEELIN Vitamin C 100mg/ 5ml Siro United International Pharma Việt Nam
1269 LETBABY Calci glucoheptonat; Vitamin D3 550mg; 200IU Dung dịch uống CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1270 VIETCEF Ceftriaxone 1g Thuốc bột pha tiêm Panpharma Pháp
1271 FRESOFOL 1% MCT/LCT Propofol 200mg/ 20ml Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
1272 NALGIDON-200 Dexibuprofen 200mg Viên nén bao phim Synmedic Laboratories Ấn Độ
1273 NOKLOT Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim CADILA HEALTHCARE LTD. Ấn Độ
1274 SINGULAIR Montelukast natri 5mg Viên nhai Merck Sharp & Dohme Limited Anh
1275 GENURIN Flavoxate hydrocloride 200mg Viên nén bao phim RECORDATI Ý
1276 4.2% w/v SODIUM BICARBONATE Natri bicarbonat 10.5g Dung dịch tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
1277 AUROLIZA-H Lisinopril, hydroclorothiazid 10mg/12.5mg ; 20mg/12.5mg Viên Nén AUROBINDO PHARMA Ấn Độ
1278 TEARBALANCE OPHTHALMIC SOLUTION 0.1%/5ML Natri hyaluronat tinh chế 5mg Dung dịch nhỏ mắt Senju Pharmaceutical Nhật Bản
1279 MIBETEL PLUS Telmisartan, Hydroclorothiazid 40mg, 12.5mg Viên Nén HASAN Việt Nam
1280 GREENKIDS Calci carbonat, Vitamin D3 625mg, 125IU Siro HADIPHAR Việt Nam
1281 HOÀN XÍCH HƯƠNG Cao đặc hỗn hợp dược liệu, Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong 10g, 10g,10g, 8g, 8g, 8g, 2g Viên hoàn cứng HADIPHAR Việt Nam
1282 CYPDICAR 6.25 Carvedilol 6.25mg Viên Nén REMEDICA LTD. Cyprus
1283 NISTEN Ivabradin hydroclorid 5mg Viên nén bao phim DAVIPHARM Việt Nam
1284 CHORLATCYN Cao đặc Actiso, cao mật lợn khô, tỏi khô, than hoạt tính 125mg, 50mg, 50mg, 25mg Viên nang MEDIPLANTEX Việt Nam
1285 MEDIPHYLAMIN Bột chiết bèo hoa dâu, Azolla micropphylla, Azollaceae 3,0g ; 43,2g Siro MEDIPLANTEX Việt Nam
1286 ERYLIK Erythromycin, Tretinoin 4,000g; 0,025g Gel bôi ngoài da Laboratoires CHEMINEAU Pháp
1287 GLENLIPID 100 MG Ciprofibrat 100mg Viên Nén GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD Ấn Độ
1288 FOSTEVITA Thiamin mononitrat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin 100mg, 200mg, 200mcg Viên Nén CTY LIÊN DOANH MEYER-BPC Việt Nam
1289 THIAZIFAR 25 MG Hydroclorothiazid 25mg Viên Nén PHARMEDIC Việt Nam
1290 SANLEIN 0,1 Natri hyaluronat tinh khiết 5 ML Dung Dịch Nhỏ Mắt SANTEN PHARMACEUTICAL CO.,LTD Nhật Bản
1291 THUỐC HO BỔ PHẾ CHỈ KHÁI LỘ 100ML Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà 100ml Siro Thuốc Dược Phẩm HÀ NAM Việt Nam
1292 SAVI MESALAZINE 500 Mesalazin 500mg Viên Nén Bao Phim Tan Trong Ruột SAVIPHARM J.S.C Việt Nam
1293 CELECOXIB 100MG Celecoxib 100mg Viên Nang Cứng Dược Phẩm 150 COPHAVINA
1294 DAFLON 500MG Diosmin + hesperidin 450/50mg Viên Bao Phim Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
1295 STADLEUCIN Acetyl leucin 500mg Viên Nén STADA Việt Nam
1296 DEPAKINE 200MG Natri Valproat 200mg Viên nén kháng acid dạ dày SANOFI Tây Ban Nha
1297 DUPHALAC 667 G/L Lactulose 10g/15ml Dung dịch uống ABBOTT BIOLOGICALS B.V Hà Lan
1298 AUGMENTIN 250/31,25 Amoxicillin/Clavulanate 250/31,25 Bột Pha Hỗn Dịch Uống Glaxo Wellcome Production Terras 2 Pháp
1299 ZINNAT SUSPENSION Cefuroxim axetil 125mg Cốm pha hỗn dịch uống Glaxo Operations UK Limited, Harmire Road, Barnard Castle, County Durham, DL 12 8DT Anh
1300 BENITA Budesonid 64mcg Hỗn dịch xịt mũi MERAP Việt Nam

Page 13 of 18

  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • ...
  • 16
  • 17
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com