| 701 |
VINPHATOXIN |
Oxytocin |
5 UI |
Dung dịch tiêm |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Việt Nam |
| 702 |
ORESOL NEW |
Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid |
2,7g; 0,52g; 0,58g; 0,3g |
Thuốc bột |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH |
Việt Nam |
| 703 |
SIUTAMID Injection 10mg/ 2ml |
Metoclopramide Hydrochloride |
10 mg |
Thuốc tiêm |
SIU GUAN CHEM.IND.CO., LTD |
TAIWAN |
| 704 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesium sulfate heptahydrate 750 mg/5ml |
750 mg |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 705 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesium sulfate heptahydrate 750 mg/5ml |
750 mg |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 706 |
Colisodi |
Colistimethat natri |
2 MUI |
Bột đông khô pha tiêm |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Việt Nam |
| 707 |
MEDSOLU - 4 mg |
Methylprednisolon |
4 mg |
Viên nén |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Việt Nam |
| 708 |
ROTUNDIN 30 |
Rotundin |
30 mg |
Viên nén |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI |
Việt Nam |
| 709 |
BUDESONIDE TEVA 0,5MG/2ML |
Bunesonide |
0.5MG/2 ML ; 1 MG/ 2ML |
Hỗn dịch khí dung |
Noton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
UK Anh |
| 710 |
ORGAMETRIL 5MG |
lynestrenol |
5 mg |
Viên nén |
N.V.ORANON |
Hà Lan |
| 711 |
EDIWEL 75MG |
Clopidogrel |
75 mg |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Việt Nam |
| 712 |
MELOXICAM- TEVA 7.5 MG |
Meloxicam |
7.5 mg |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
| 713 |
KALIUM CHLORATUM BIOMEDICA 500 MG |
kali cloride |
0,5g |
viên nén bao phim |
công ty TNHH BIOMEDICA |
Cộng hòa Séc |
| 714 |
PDSOLONE- 40 MG INJ |
Methylprednisolon |
40 mg |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
SWISS PARENTERALS PVT.LTD |
Ấn Độ |
| 715 |
Progastil 200 MG |
Progesteron |
200mg |
Viên nang mềm dùng đường uống hoặc đặt âm đạo |
CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M |
Việt Nam |
| 716 |
Viên nang cứng ĐỘC HOẠT TANG KÍ SINH |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang kí sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo |
300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg |
Viên nang cứng |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
| 717 |
KALI CLORID 500MG |
Kali clorid |
500mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
| 718 |
COLISTIN TZF 1MUI* |
Colistin |
1.000.000 IU |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít qua miệng |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
| 719 |
Teburap SoftCap 120mg |
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba) |
120mg |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio&Pharma |
Hàn Quốc |
| 720 |
BFS-PIRACETAM 4000MG/10ML |
Piracetam |
4000 mg/ 10 ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 721 |
ONDANSETRON-BFS 8MG/4ML |
Ondansetron |
8mg/4ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 722 |
DOFLUZOL 5MG |
Flunarizin |
5mg |
Viên nang cứng |
Domesco |
Việt Nam |
| 723 |
MEYERISON 50MG |
Eperison hydroclorid |
50mg |
Viên nén |
Cty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
| 724 |
DAEHANDAKACIN INJ 500MG/2ML |
Amikacin |
500mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
Dae Han New Pharm |
Hàn Quốc |
| 725 |
IMERIXX 200MG |
Cefixim |
200mg |
Viên nén bao phim |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 726 |
TACETINOS TAB 362.5MG |
Acetaminophen, tramadol hydroclorid |
325mg/37,5mg |
Viên nén bao phim |
PMG PHARM |
Hàn Quốc |
| 727 |
IBA-MENTIN 1000MG/62,5MG |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg/62,5mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 728 |
LIFECITA 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
Viên nén phân tán |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 729 |
TETRACYCLIN 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% (50mg/5g) |
Thuốc mỡ tra mắt |
Cty C.P Dược Medipharco |
Việt Nam |
| 730 |
SUCRAMED 1G |
Sucralfat |
1g |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
| 731 |
ROSTOR 20MG |
Rosuvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Pymepharco |
Việt Nam |
| 732 |
HEPARIN-BELMED 5000UI/ML 5ML |
Heparin |
5000IU/ml; 5ml |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Cộng hòa Belarus. |
| 733 |
MARCAINE SPINAL HEAVY 0,5% (5MG/ML) |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Cenexi |
Pháp |
| 734 |
XYLOCAINE JELLY 2% |
Lidocaine hydrochloride |
2% |
Dạng gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
| 735 |
CLINDACINE 600 |
Clindamycin |
600mg/4ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 736 |
MIDAZOLAM HAMELN 5 MG/ML |
Midazolam hydrochloride |
5mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
| 737 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Mekophar |
Việt Nam |
| 738 |
Phenytoin 100mg |
Phenyltoin |
100mg |
Viên nén |
Danapha |
Việt Nam |
| 739 |
Nystatin 500.000IU Vidipha |
Nystatin 500.000 IU Vidipha |
500.000IU |
Viên bao đường |
Vidipha |
Việt Nam |
| 740 |
Ringer lactate 500ml Kabi |
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid |
3g + 0.2g + 1.6g + 0.135g |
Dung dịch tiêm |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 741 |
Progesterone 25mg/1ml |
Progesteron |
25mg/1ml |
Dung dịch chỉ dùng đường tiêm bắp |
Rotexmedica |
Đức |
| 742 |
Nước cất tiêm 10ml VP |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 743 |
Paracetamol Kabi 1000mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg |
Dung dịch tiêm tuyền |
Cty C.P Fresenius Kabi |
Việt Nam |
| 744 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 745 |
Efferalgan 80mg suppo |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
| 746 |
Nước cất pha tiêm 100ml KB |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Fresenius Kabi |
Việt Nam |
| 747 |
Nước vô khuẩn pha tiêm chai 1000ml MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
| 748 |
POVIDINE 10% |
Povidone iodine |
10%/90ml; 10%/500ml |
Dung dịch dùng ngoài |
Cty C.P Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
| 749 |
VINPHYTON 10MG |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 750 |
GOLDBETIN 0.5G |
Cefotaxim |
500mg |
Bột pha dung dịch tiêm |
ACS DOBFAR S.p.A |
Ý |
| 751 |
AMISEA 167MG |
Cao khô quả kế sữa (Silymarin) |
167mg |
Viên nén bao phim |
MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 752 |
GLUCOSAMIN KH 500MG |
Glucosamin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 753 |
Dalacin C Cap 300mg |
Clindamycin |
300mg |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
| 754 |
VAGASTAT 1500MG |
Sucralfat |
1500mg |
Hỗn dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
| 755 |
THANH NHIỆT TIÊU ĐỘC – f |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo |
500mg, 480mg, 500mg, 290mg, 375mg, 375mg, 120mg, 125mg, 125mg, 75mg, 25mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA |
Việt Nam |
| 756 |
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO VIBATOP |
Cao đặc đinh lăng, Cao bạch quả |
150mg; 20mg |
Viên bao đường |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
| 757 |
Ceftriaxone Panpharma inj 1g |
Ceftriaxon |
1g |
Thuốc bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
| 758 |
Ephedrine Aguetttant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/10ml |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
| 759 |
CIPMYAN 500MG |
Ciprofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
ZIM LABORATORIES LTD |
Ấn Độ |
| 760 |
G5 DURATRIX 75MG |
Clopidogrel |
75 mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 761 |
TARGOSID 400MG/3ML INJ |
Teicoplanin |
400mg/3ml |
Bột đông khô pha tiêm |
Sanofi |
Ý |
| 762 |
Ferti-protect |
Chiết xuất hoa bia (Hop extract), Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin C, Vitamin E, Đồng, Kẽm, Selen và Mangan |
|
Viên nang |
Besins Healthcare |
Bỉ |
| 763 |
SODIUM BICARBONATE RENAUDIN 8.4% |
Natri bicarbonat |
8.4% (0.84g/10ml) |
Dung dịch tiêm tuyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
| 764 |
CYCLOGEST 400MG |
Progesteron |
400mg |
Viên đặt âm đạo/hậu môn |
Accord-UK Limited |
Anh |
| 765 |
IVF - M inj. 75IU, 150IU |
Menotropin |
75IU, 150IU |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd. |
Hàn Quốc |
| 766 |
IVF - C inj. 5000IU |
Gonadotropin (Human chorionic gonadotropin) |
5000IU |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd. |
Hàn Quốc |
| 767 |
Tramadol 100mg/2ml Rotex |
Tramadol |
100mg/2ml |
Dung dịch thuốc tiêm |
Rotexmedica |
Đức |
| 768 |
NYST 25.000IU OPC |
Nystatin |
25000 IU/1g |
Thuốc bột rơ miệng |
Cty C.P Dược Phẩm 3/2 OPC |
Việt Nam |
| 769 |
LOVENOX 4000 ANTI-Xa IU/0,64 ML |
Enoxaparin natri |
4000 IU/0,4 ml |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Sanofi |
Pháp |
| 770 |
KAFLOVO 500MG |
Levofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 771 |
Dầu mù u |
Dầu mù u; Mỡ trăn; Vitamin E; Dầu Parafin |
15ml |
Dầu bôi ngoài da |
Cty C.P Dược Phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
| 772 |
PYME CZ10MG |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VIên nang mềm |
Cty C.P Pymepharco |
Việt Nam |
| 773 |
ACEMUC KIDS 200MG |
Acetylcystein |
200mg |
Thuốc cốm |
Sanofi |
Việt Nam |
| 774 |
PARACETAMOL G.E.S 10MG/ML 100ML |
Paracetamol |
10MG/ML 100ML |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
BIOMENDI S.A |
Tây Ban Nha |
| 775 |
PARACETAMOL G.E.S 10MG/ML 100ML |
Paracetamol |
10MG/ML 100ML |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
BIOMENDI S.A |
Tây Ban Nha |
| 776 |
NEGACEF 500 |
Cefuroxim |
500 mg |
Viên nén bao phim |
Cty Cổ Phần PYMEPHARCO |
Việt Nam |
| 777 |
IHYBES 150MG |
Irbesartan |
150 mg |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 778 |
DEXIBUFEN SOFT CAP 400MG |
Dexibuprofen |
400 mg |
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 779 |
NITROMINT SPRAY |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10g |
Chai khí dung có van định liều |
EGIS PHARMACEUTICALS |
Hungary |
| 780 |
AGIMIDIN 100MG |
Lamivudin |
100mg |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 781 |
MIBETEL HCL 40/12,5 MG |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40 mg, 12,5mg |
Viên nén |
Hasan |
Việt Nam |
| 782 |
JANUVIA 50MG, 100MG |
Sitagliptin phosphat |
50 mg, 100 mg |
Viên nén bao phim |
Merck Sharp & Dohme Limited |
Anh |
| 783 |
GASTRYLSTAD 1G |
Simethicon |
1g |
Nhũ dịch uống |
Stella |
Việt Nam |
| 784 |
TOBRADEX OINT 0.3% 3.5G |
Tobramycin + dexamethason |
0,3%; 0,1% |
Thuốc mỡ tra mắt vô trùng |
S.A. Alcon - Couvreur N.V |
Bỉ |
| 785 |
INFLUVAC 0.5ml (Vaccin ngừa cúm) |
Vaccin ngừa cúm NL |
0.5 ML |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott |
Hà Lan |
| 786 |
TRIKAPEZON 2G |
Cefoperazon |
2g |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I |
Việt Nam |
| 787 |
ESSENTIALE FORTE 300MG |
Phospholipid đậu nành |
300mg |
Viên nang cứng |
A.Nattermann & Cie. GmbH |
Đức |
| 788 |
SIRNAKARANG 6g |
Cao khô kim tiền thảo |
6g |
Thuốc cốm |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
| 789 |
ESOLONA 20MG |
Esomeprazol |
20 mg |
VIên nang |
Cty C.P Dược TW 3 |
Việt Nam |
| 790 |
OSARSTAD 80MG |
Valsartan |
80 mg |
Viên nén bao phim |
Stella |
Việt Nam |
| 791 |
THANH NHIỆT TIÊU ĐỘC LIVERGOOD |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso |
1000mg, 670mg, 340mg, 125mg, 670mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
| 792 |
SIBETINIC 10MG |
Flunarizin |
10mg |
Viên nén |
USA-NIC PHARMA Company |
Việt Nam |
| 793 |
METRONIDAZOL 250mg HG |
Metronidazol |
250mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 794 |
A.T ZINC Ống 10mg/5ml |
Kẽm (Kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
Dung dịch uống |
An Thiên Pharma |
Việt Nam |
| 795 |
NEBILET 5MG |
Nebivolol |
5mg |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
| 796 |
HOẠT HUYẾT CM3 |
Sinh địa, Đương quy, Ngưu tất, Ích mẫu, Xuyên khung |
|
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
| 797 |
NEURIXAL 470MG + 5MG |
Magnesium lactate, Vitamin B6 |
470mg, 5mg |
Viên nén sủi bọt |
Hasan |
Việt Nam |
| 798 |
FORTRAGET INHALER 200MCG + 6MCG |
Budesonid, Formoterol fumarat |
200mcg, 6mcg |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma |
Pakistan |
| 799 |
NILOFACT 1G/5ML |
Piracetam |
1g/5ml |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
| 800 |
TATANOL 325MG |
Paracetamol |
325mg |
Viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |