Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
801 TOBRADEX OINT 0.3% 3.5G Tobramycin + dexamethason 0,3%; 0,1% Thuốc mỡ tra mắt vô trùng S.A. Alcon - Couvreur N.V Bỉ
802 INFLUVAC 0.5ml (Vaccin ngừa cúm) Vaccin ngừa cúm NL 0.5 ML Hỗn dịch tiêm Abbott Hà Lan
803 TRIKAPEZON 2G Cefoperazon 2g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
804 ESSENTIALE FORTE 300MG Phospholipid đậu nành 300mg Viên nang cứng A.Nattermann & Cie. GmbH Đức
805 SIRNAKARANG 6g Cao khô kim tiền thảo 6g Thuốc cốm Cty C.P Dược Phẩm Hà Tĩnh Việt Nam
806 ESOLONA 20MG Esomeprazol 20 mg VIên nang Cty C.P Dược TW 3 Việt Nam
807 OSARSTAD 80MG Valsartan 80 mg Viên nén bao phim Stella Việt Nam
808 THANH NHIỆT TIÊU ĐỘC LIVERGOOD Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso 1000mg, 670mg, 340mg, 125mg, 670mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm Hà Nam Việt Nam
809 SIBETINIC 10MG Flunarizin 10mg Viên nén USA-NIC PHARMA Company Việt Nam
810 METRONIDAZOL 250mg HG Metronidazol 250mg Viên nén Cty C.P Dược Hậu Giang Việt Nam
811 A.T ZINC Ống 10mg/5ml Kẽm (Kẽm gluconat) 10mg/5ml Dung dịch uống An Thiên Pharma Việt Nam
812 NEBILET 5MG Nebivolol 5mg Viên nén Berlin Chemie AG Đức
813 HOẠT HUYẾT CM3 Sinh địa, Đương quy, Ngưu tất, Ích mẫu, Xuyên khung Viên nang mềm Cty C.P Dược Phúc Vinh Việt Nam
814 NEURIXAL 470MG + 5MG Magnesium lactate, Vitamin B6 470mg, 5mg Viên nén sủi bọt Hasan Việt Nam
815 FORTRAGET INHALER 200MCG + 6MCG Budesonid, Formoterol fumarat 200mcg, 6mcg Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Getz Pharma Pakistan
816 NILOFACT 1G/5ML Piracetam 1g/5ml Dung dịch tiêm Farmak JSC Ukraine
817 TATANOL 325MG Paracetamol 325mg Viên nén Pymepharco Việt Nam
818 SAVI LEUCIN 500MG N-Acetyl-DL-Leucin 500mg Viên nén Savipharm Việt Nam
819 CEFEME 2G Cefepim 2g Thuốc bột pha tiêm Medochemie LTD Síp
820 NOVOTANE ULTRA 5ML Polyetylen glycol 400; Propylen glycol 4mg; 3mg Dung dịch nhỏ mắt Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
821 AGIHISTINE 24MG Betahistin dihydroclorid 24mg Viên nang cứng Agimexpharm Việt Nam
822 NAPTOGAST 20MG Pantoprazol 20 mg Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột Cty TNHH BRV Healthcare Việt Nam
823 ERY 250 Erythromycin 250mg Cốm hạt Laboratoires BOUCHARA RECORDATI Pháp
824 ACENOCOUMAROL 1MG Acenocoumarol 1mg Viên nén Cty C.P S.P.M Việt Nam
825 GOLDESOME 40MG Esomeprazol 40mg Viên nén bao tan trong ruột VALPHARMA INTERNATIONAL SPA Ý
826 CIPROFLOXACIN 250-US Ciprofloxacin 250mg Thuốc bột pha hỗn dịch Công ty CP US Pharma USA Việt Nam
827 MANGISTAD Magnesium lactate; Vitamin B6 470mg, 5mg Viên nén bao phim tan trong ruột Stella Việt Nam
828 LORASTAD 10 TAB. Loratadine 10mg Viên nén Stada Việt Nam
829 BFS-AMIRON 50MG/ML Amiodarone hydrochlorid 50 mg/ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
830 PROPOFOL LIPURO 1% (10MG/ML) 20ML Propofol 10mg/ml 20ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
831 CLORPHENIRAMIN 4MG Clorpheniramin maleat 4mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam
832 ZENTANIL 1G/10ML Acetyl leucin 1g/10ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
833 FENTANYL 50μG/ML 2ML Fentanyl 50μg/ml 2ml Dung dịch tiêm Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan
834 NATRI CLORID 3% Natri clorid 3g/100ml Dung dịch tiêm truyền Kabi Việt Nam
835 ALEUCIN 500MG/5ML N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Dung dịch tiêm Bidiphar Việt Nam
836 YSPURIPAX 200MG Flavoxat 200mg Viên nén bao phim Y.S.P INDUSTRIES Malaysia
837 ZENTOBISO 5.0MG Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén Niche Generics Limited Ireland
838 LIGNOSPAN 2% Lidocain + epinephrin (adrenalin) 2% Dung dịch gây tê cục bộ trong nha khoa SEPTODONT Pháp
839 KITARO Spiramycin, Metronidazol 750.000UI, 125mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
840 TARGOSID 400MG/3ML Teicoplanin 400mg/3ml Bột đông khô pha tiêm Sanofi Ý
841 FOSMICIN TABLETS 500 Fosfomycin 500mg Viên nén không bao MEIJI SEIKA PHARMA CO. LTD Nhật Bản
842 FAMOSTER INJECTION 10 MG/ML Famotidin 10mg/ml; 2ml Dung dịch tiêm TA FONG PHARMACEUTICAL Đài Loan
843 SANLEIN EYE DROP 0,3%X5ML Natri hyaluronat tinh khiết 0,3%/5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
844 THYSEDOW 10MG Thiamazol 10mg Viên nén bao phim MEDIPLANTEX Việt Nam
845 SPINOLAC 50MG Spironolacton 50mg Viên nén Hasan Việt Nam
846 STEROLOW 20 Rosuvastatin 20mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
847 VINZIX 20MG/2ML Furosemide 20mg/2ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
848 ACTICARBINE Papaverin HCL; Than hoạt tính 14mg; 70mg Viên nén bao Laboratoires Elerté Pháp
849 MEBURATIN TABLET 150MG Trimebutin maleat 150mg Viên nén Nexpharm Hàn Quốc
850 PANTOLOC 40MG Pantoprazole 40 mg Viên nén bao tan trong ruột Takeda GmbH Đức
851 PANTOLOC IV 40MG Pantoprazole 40 mg Bột pha dung dịch tiêm truyền Takeda GmbH Đức
852 VIXCAR 75MG Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim Cty TNHH BRV Healthcare Việt Nam
853 CRAVIT 1.5% 5ML Levofloxacin 75mg/5ml; 1.5% Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
854 MINIRIN 0.1MG Desmopressin acetate 0.1mg Viên nén Ferring International Center S.A Thụy Sỹ
855 Domever 25mg Spironolacton 25mg Viên nén Domesco Việt Nam
856 Lansoprazol 30mg KH Lansoprazol 30mg Viên nang cứng Dược phẩm khánh hòa Việt Nam
857 MENACTRA Vắc-xin não mô cầu (nhóm A, C, Y và W-135) polysaccharide 0.5ml Dung dịch tiêm vô khuẩn không có chất bảo quản Sanofi Pasteur Pháp
858 BOOSTRIX Vắc-xin kết hợp bạch hầu-uốn ván-ho gà vô bào 0.5ml Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
859 DOPEGYT 250MG Methyldopa 250mg Viên nén bao phim Egis Hungary
860 Naupastad 10 Domperidone 10mg Viên nén bao phim Stellapharm Việt Nam
861 Betahistin 16 A.T Betahistin 16mg Viên nén An Thiên Việt Nam
862 IDOMAGI Linezolid 600mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
863 NUTRIFLEX PERI 1000 ML Dung dịch amino acid, Dung dịch glucose 400 ml, 600 ml Dung dịch tiêm truyền B. Braun Medical AG Thụy sĩ
864 THÉOSTAT L.P Theophylline monohydrate 100 mg Viên nén bao phim giải phóng hoạt chất chậm Pierre Fabre Medicament Production Pháp
865 A.T LOPERAMID Loperamide hydrochloride 2 mg Viên nén phân tán Cty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam
866 RAVONOL Paracetamol, Loratadin, Dextromethorphan hydrobromid 500mg, 2.5mg, 15mg Viên nén sủi bọt Cty C.P Dược Phẩm Trường Thọ Việt Nam
867 AMPICILLIN 1g Ampicilin 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Hóa-Dược Phẩm MEKOPHAR Việt Nam
868 AMIKACIN INJ 500mg/2ml. Amikacin sulfate 500mg/2ml Dung dịch tiêm SOPHARMA PLC Bulgaria
869 DIACEREIN 50MG-HV Diacerein 50mg Viên nang cứng Cty C.P US Pharma USA Việt Nam
870 GLUCOSE 5% KB Glucose khan 5% (100ml, 250ml, 500ml) Dung dịch truyền tĩnh mạch Kabi Việt Nam
871 NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9% (100ml, 250ml, 500ml) Dung dịch truyền tĩnh mạch B.Braun Việt Nam
872 CEFDINIR 125MG Cefdinir 125mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống Cty C.P Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
873 AMIPAREN-10% 500ML Acid amin 10% Dung dịch tiêm truyền Cty C.P OTSUKA OPV Việt Nam
874 GELACTIVE 10ML Nhôm hydroxyd gel, magnesi hydroxyd 20%; 30% Hỗn dịch uống Hasan Việt Nam
875 GALCHOLIC 200mg Acid ursodeoxycholic 200 mg Viên nén bao phim Hasan Việt Nam
876 MERONEM INJ 1G Meropenem 1g Thuốc bột pha tiêm ACS Dobfar SpA Ý
877 COSYNDO_B Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 175mg, 175mg, 125mcg Viên nén bao phim ARMEPHACO Việt Nam
878 NISTEN-F 7,5MG Ivabradin 7,5mg Viên nén bao phim Davipharm Việt Nam
879 AGIFOVIR 300MG Tenofovir 300mg Viên nén bao phim Agimexpharm Việt Nam
880 FENOSTAD 160MG Fenofibrate 160mg Viên nén bao phim Stada Việt Nam
881 TELMISARTAN 40MG Telmisartan 40mg Viên nén CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
882 UTROGESTAN 100MG; 200MG Progesteron 200mg Viên nang Capsugel Ploermel Pháp
883 COLISTIMAX 2MIU Colistin 2MIU Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 1 Việt Nam
884 VAMINOLACT 100ML Acid amin 100ml Dung dịch truyền tĩnh mạch FRESENIUS KABI Austria GmbH Áo
885 TETRACAIN 0,5% 10ML Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Dung dịch nhỏ mắt Cty C.P Dược Phẩm 3/2 Việt Nam
886 FLIXOTIDE EVOHALER 125MCG/LIỀU 120 LIỀU Fluticason propionat 125mcg/liều; 120 liều Thuốc xịt dạng phun mù định liều (hít qua đường miệng) Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
887 GOLCOXIB 200MG Celecoxib 200mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm Medisun Việt Nam
888 CEFIMBRANO 100MG Cefixim 100mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống Cty C.P Dược Phẩm T.Ư Vidipha Việt Nam
889 BFS-TRANEXAMIC 500MG/10ML Tranexamic acid 500mg/10ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
890 GLYCINORM 80MG Gliclazid 80mg Viên nén Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ
891 NEGACEF 750MG Cefuroxim 750mg Thuốc bột pha tiêm Pymepharco Việt Nam
892 TAZOPELIN 4,5G Piperacillin + Tazobactam 4g + 0,5g Thuốc bột pha tiêm Bidiphar Việt Nam
893 SEFONRAMID 0,5G Ceftazidim 0,5g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Minh Dân Việt Nam
894 ARNETINE 50MG/2ML Ranitidin 50mg/2ml Dung dịch tiêm MEDOCHEMIE LTD Síp
895 A.T ASCORBIC SYRUP 100MG/5ML-30ML Vitamin C 100mg/5ml 30ml Dung dịch uống An Thiên Pharma Việt Nam
896 TOUJEO SOLOSTAR 300IU/ML 1,5ML Insulin tác dụng kéo dài (L) (insulin glargine) 300IU/ml 1,5ml Dung dịch thuốc tiêm (Tiêm dưới da) Sanofi Đức
897 SEPTANEST ADRENALINE 1/100000 1.7ML Articain hydrochlorid; Adrenalin 68 mg; 0,017 mg Dung dịch tiêm Septodont Pháp
898 VINCOMID 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
899 HEMAREXIN 10ML Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg; 1,33mg; 0,7mg Dung dịch uống Stada Việt Nam
900 ULCERSEP 262,5MG Bismuth 262.5 mg Viên nén nhai Cty C.P Hóa Dược Phẩm OPV Việt Nam

Page 9 of 18

  • 4
  • ...
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com