Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
1001 INCEPDAZOL 250 TABLET Metronidazol 250mg Viên nén bao phim INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD. Bangladesh.
1002 OCEDIO 80/12,5 Valsartan, Hydrochlorothiazid 80/12,5mg Viên nén phân tán Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
1003 METRONIDAZOL 250MG Metronidazol 250 mg Viên nén Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân Việt Nam
1004 DIGOXIN-BFS 0.25MG/ML Digoxin 0.25mg/ml Dung dịch tiêm Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
1005 LipiTOR 10mg Atorvastatin 10mg Viên nén bao phim Pfizer Mỹ
1006 Telzid 80/12.5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg, 12.5mg Viên nén MEDISUN Việt Nam
1007 GlucoPHAGE XR 1000mg Metformin 1000 mg Viên phóng thích kéo dài Merck Sante s.a.s Pháp
1008 SANYRENE Vitamin E, Nước hoa hồi 99%, 1% Dung dịch xịt dùng ngoài Laboratoires Pháp
1009 LIPANTHYL SUPRA Fenofibrat 160mg Viên nén bao phim RECIPHARM FONTAINE Pháp
1010 HAPPI 20 Rabeprazol 20mg Viên nén bao tan trong ruột CADILA HEALTHCARE LTD. Ấn Độ
1011 UL-FATE 1G Sucralfate USP 1g Viên nén nhai không bao SYNMEDIC LABORATORIES Ấn Độ
1012 CEBEST 100mg Cefpodoxim 100mg Cốm pha hỗn dịch uống Merck Sharp & Dohme Corp. Việt Nam
1013 SAVI PROLOL 5 Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
1014 A.T BISOPROLOL 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm An Thiên Việt Nam
1015 ORESOL 27.9G ARME Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid 20g; 3.5g; 2.9g; 1.5g Thuốc bột Xí Nghiệp Dược Phẩm 150 Việt Nam
1016 GALOXCIN 500 Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1017 SAVI PROLOL 5MG Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
1018 VAXIGRIP 0.5ML Virus cúm Hỗn dịch tiêm Sanofi Pasteur Pháp
1019 VAXIGRIP 0.25ML Virus cúm Hỗn dịch tiêm Sanofi Pasteur Pháp
1020 TWINRIX Vắc xin viêm gan A bất hoạt và viêm gan B tái tổ hợp rDNA (hấp phụ) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1021 VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN - JEVAX Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết Dung dịch tiêm CTY TNHH MTV VẮC XIN VÀ SINH PHẨM SỐ 1 Việt Nam
1022 LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% Nhũ tương lipid 20%/100 ml Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch B. Braun Đức
1023 VITAMIN B1 100MG/2 ML Thiamin hydroclorid 100mg Dung dịch tiêm F.T.Pharma Việt Nam
1024 GARDENAL 100MG Phenobarbital 100mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1025 TROSICAM 15 MG Meloxicam 15mg Viên phân tán trong miệng trước khi nuốt ALPEX PHARMA S.A. Thụy Sĩ
1026 ACISTE 2MIU Colistimethat natri 2.000.000 đvqt Thuốc bột tiêm Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1027 OREMUTE 5 Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid, Glucose khan, Kẽm Gluconat, Bột hương dừa 520mg, 580mg, 300mg, 2700mg, 35mg, 13mg Thuốc bột Hasan Việt Nam
1028 PARAZACOL 750 Paracetamol 750mg Dung dịch tiêm truyền Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 1 Việt Nam
1029 CLOXACILIN 1G Cloxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm VCP Việt Nam
1030 HAMIGEL-S Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch, Magnesi hydroxyd hỗn dịch, Simethicon nhũ tương 20%, 30%, 30% Hỗn dịch uống Hasan Việt Nam
1031 ALUSI 2,5 G Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô 1,25g, 0,625g Thuốc bột Cty C.P Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
1032 VARIVAX Vắc xin virus thủy đậu sống Bột đông khô Merck Sharp & Dohme Corp. USA (Hoa Kỳ)
1033 ROTARIX Chủng Rotavirus người sống giảm động lực Hỗn dịch uống GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1034 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1035 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1036 INFANRIX HEXA Vắc xin kết hợp bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, viêm gan B, bại liệt bất hoạt và vắc xin Haemophilus influenzae tuýp b Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1037 MEDROL 16 MG Methylprednisolon 16mg Viên nén Pfizer Ý
1038 CORDARONE 200MG Amiodarone hydrochloride 200mg Viên nén Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1039 OTDXICAM Meloxicam 7,5mg Viên nén phân tán Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
1040 CEFORIPIN 200MG Cefpodoxim 200mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
1041 ENGERIX-B Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 10mcg/0,5ml ; 20mcg/1ml Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1042 VẮC XIN UỐN VÁN HẤP PHỤ (TT) Giải độc tố uốn ván tinh chế, AIPO4, Natri clorid, Merthiolate (chất bảo quản) 40 đvqt, 3mg, 3,5-5,0mg, 0,05mg Dung dịch tiêm Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1043 VẮC XIN PHÒNG LAO (BCG) BCG sống - đông khô, Glutamate natri 0,5mg ; 3,0mg Bột đông khô Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1044 MACDIN 600 Linezolid 600mg Viên nén bao phim Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
1045 ZEFFIX 100 MG Lamivudin 100mg Viên nén bao phim GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan
1046 PULMICORT RESPULES Budesonid 500mcg/2ml Hỗn dịch khí dung AstraZeneca AB Thụy Điển
1047 KETAMIN HCL 50 MG/ML 10 ML Ketamin hydrochloride 50mg/ml Dung dịch dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Rotexmedica Đức
1048 FENTANYL-FENILHAM 50 MCG/ML 2ML Fentanyl 50mcg/ml Dung dịch thuốc tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1049 ESMERON 10 MG/ML Rocuronium bromide 10mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1050 LIDOCAIN KABI 2% Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Dung dịch tiêm CTY C.P FRESENIUS KABI VIỆT NAM Việt Nam
1051 TOBRADEX Tobramycin, Dexamethason 3,0mg ; 1,0mg Hỗn dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1052 TOBREX DROP 0,3% Tobramycin 3mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1053 POLYGYNAX Neomycin, Polymyxin B, Nystatin 35000IU, 35000IU, 100000IU Viên đặt âm đạo INNOTHERA CHOUZY Pháp
1054 RHINEX 0,05 % Naphazolin nitrat 7,5mg/15ml Thuốc nhỏ mũi, thuốc xịt mũi CTY C.P DƯỢC PHẨM TW 25 Việt Nam
1055 CORDARONE 150 MG/3 ML Amiodarone hydrochloride 150mg/ 3ml Dung dịch thuốc tiêm (tĩnh mạch) Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1056 FENTANYL 0,1 MG - ROTEXMEDICA Fentanyl 0,05mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Rotexmedica Đức
1057 PHENYLEPHRINE AGUETTANT 50 MCG/ML Phenylephrin 50mcg/ml Dung dịch tiêm Laboratoire Aguettant Pháp
1058 GENTRISONE 10G Betamethason dipropionat, Clotrimazol, Gentamicin 6,4mg ; 100mg ; 10mg Kem bôi da CTY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Việt Nam
1059 SOMAZINA 1000 MG/4ML Citicolin 1000mg Dung dịch tiêm Ferrer Internacional S.A Tây Ban Nha
1060 MORIHEPAMIN INFUSION 200 ML Acid amin 15,17g Dung dịch tiêm truyền AY PHARMACEUTICALS CO., LTD Nhật Bản
1061 HUMAN ALBUMIN BAXTER 200 G/L Human albumin 20% (200g/l) Dung dịch tiêm truyền Baxter AG Áo
1062 SERETIDE EVOHALER DC 25/125 MCG Salmeterol, fluticason propionat 25mcg, 125mcg Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1063 MYDRIN-P EYE DROP 10 ML Tropicamid, Phenylephrin hydroclorid 50mg, 50mg Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1064 VENTOLIN INH 100 MCG 200 DOSE Salbutamol (sulfat) 100mcg/nhát xịt Hỗn dịch xịt qua bình xịt định liều điều áp Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1065 ISOPTO CARPINE DROP 2% 15 ML Pilocarpin hydroclorid 2% Dung dịch nhỏ mắt vô trùng Alcon Bỉ
1066 SABUMAX 1 MG SUPPO Salbutamol (sulfat) 1mg Viên thuốc đạn Bidiphar Việt Nam
1067 NEOSTIGMINE 0.5 MG/ML HAMELN Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1068 OFLOVID OPHTHALMIC SOLUTION 3 MG/ML x 5 ML Ofloxacin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1069 DURATOCIN Carbetocin 0,1mg/ml Dung dịch tiêm Ferring GmbH Đức
1070 NASOLSPRAY Natri clorid 630mg/70ml Thuốc xịt mũi CTY C.P HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt Nam
1071 XENETIX 300 INJ 65,81G/100ML Iobitridol 65,81g/ 100ml Dung dịch thuốc tiêm Guerbet Pháp
1072 Symbicort Tur Oth 60 Dose 160/4.5 Budesonid, formoterol 160mcg/liều hít; 4,5mcg/liều hít Thuốc bột để hít AstraZeneca AB Thụy Điển
1073 VOLTAREN 75 MG Diclofenac 75mg Viên nén phóng thích kéo dài Novartis Farma S.p.A Ý
1074 TOBREX EYE OINTMENT Tobramycin 0,3% (3mg/g) Thuốc mỡ tra mắt Alcon Tây Ban Nha
1075 FLUMETHOLON 0,1 Flumetholon 1mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1076 FLUMETHOLON 0,02 Flumetholon 0,2mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1077 BUPIVACAINE WPW SPINAL 0,5% HEAVY Bupivacain hydrochlorid 5mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan
1078 BERODUAL Ipratropium bromide khan, fenoterol hydrobromide 250mcg/ml ; 500mcg/ml Dung dịch khí dung Boehringer Ingelheim Brasil
1079 FEFASDIN 180 Fexofenadin HCl 180mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam
1080 CLISMA-LAX 133 ML Natri monobasic phosphate khan, Natri dibasic phosphate khan 13,91g; 3,18g Dung dịch bơm hậu môn Sofar S.p.A Ý
1081 NUTRIFLEX LIPID PERI 1250 ML Dung dịch amino acid, dung dịch glucose, nhũ tương béo 500ml, 500ml, 250ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
1082 β-SOL 10G Clobetasol propionat 5mg Kem bôi da CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1083 CERNEVIT Vitamin tổng hợp Bột đông khô pha tiêm Baxter S.A Bỉ
1084 VINTANIL 500MG Acetyl-DL-Leucin 500mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1085 HAFENTHYL 145 MG Fenofibrat 145mg Viên nén bao phim HASAN Việt Nam
1086 MYPARA ER Paracetamol 650mg Viên nén bao phim CTY C.P S.P.M Việt Nam
1087 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1088 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1089 MÉTFORILEX MR Metformin hydroclorid 500mg Viên nén giải phóng kéo dài XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM 150 Việt Nam
1090 NERUSYN 3G Ampicilin, Sulbactam 2g, 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam
1091 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1092 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1093 GYORYG 50MG Acarbose 50mg Viên nén DAVIPHARM Việt Nam
1094 LOVENOX 6000 ANTI-XA IU/0.6 ML Enoxaparin natri 60mg/ 0,6ml Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm SANOFI Pháp
1095 OCEBISO Sulfamethoxazol, Trimethoprim 400mg, 80mg Viên nén phân tán CTY C.P HOÁ DƯỢC VIỆT NAM Việt Nam
1096 HUMULIN 30/70 KWIKPEN 3ML Insulin hòa tan/ insulin isophan 30%/70% Hỗn dịch thuốc tiêm đựng trong bút tiêm đóng sẵn. Lilly France Pháp
1097 SAVI MEPHENESIN 500MG Mephenesin 500mg Viên nén Savipharm Việt Nam
1098 NYSTATIN 500.000 IU Nystatin 500.000IU Viên bao đường Cty C.P Dược Phẩm 3/2 Việt Nam
1099 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1100 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary

Page 11 of 17

  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • ...
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com