Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
1001 Pethidine-Hameln 50mg/ml- 2ml Pethidin 50 mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1002 YURAF TAB 362.5mg Paracetamol325mg+ Tramadol 37.5mg 362.5mg Viên Bao Phim KMS Hàn Quốc
1003 CEFEPIME GERDE INJ 1G Cefepim 1G Thuốc bột pha tiêm LDP LABORATORIOS TORLAN,S.A. Tây Ban Nha
1004 GARDASIL Protein L1 HPV tuýp 6, protein L1 tuýp 11, protein L1 HPV tuýp 16, protein L1 tuýp 18 20 mcg, 40mcg, 40mcg, 20mcg Dung dịch tiêm Merck Sharp & Dohme Corp. Mỹ
1005 EUVAX B Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) tinh chế 10mcg/0.5ml Hỗn dịch tiêm LG Chem Hàn Quốc
1006 VA-MENGOC-BC Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B, Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C, Aluminium hydroxide gel, Thiomersal, Sodium chloride, Disodium Hydrogen Phosphate, Sodium Dihydrogen Phosphate 50 mcg; 50 mcg; 2mg; 0,05mg; 4,25mg; 0,03mg; 0,02mg Hỗn dịch tiêm Instituto Finlay de Vacunas Cuba
1007 VITAMIN K1 1MG/1ML Vitamin K1 1mg/1ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Danapha Việt Nam
1008 MORPHIN 10MG/1ML Morphin hydroclorid 10mg/ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm T.Ư Vidipha Việt Nam
1009 LIVOSIL 140MG Silymarin 140mg Viên nang cứng UAB Aconitum Litva
1010 POVINSEA 1G/2ML L-ornithin L-aspartat 1g/2ml Dung dịch tiêm Cty CP Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1011 SOLEZOL INJ 40MG Esomeprazol 40mg Bột pha dung dịch tiêm/truyền ANFARM HELLAS S.A Hy Lạp
1012 INCEPDAZOL 250 TABLET Metronidazol 250mg Viên nén bao phim INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD. Bangladesh.
1013 OCEDIO 80/12,5 Valsartan, Hydrochlorothiazid 80/12,5mg Viên nén phân tán Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
1014 METRONIDAZOL 250MG Metronidazol 250 mg Viên nén Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân Việt Nam
1015 DIGOXIN-BFS 0.25MG/ML Digoxin 0.25mg/ml Dung dịch tiêm Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
1016 LipiTOR 10mg Atorvastatin 10mg Viên nén bao phim Pfizer Mỹ
1017 Telzid 80/12.5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg, 12.5mg Viên nén MEDISUN Việt Nam
1018 GlucoPHAGE XR 1000mg Metformin 1000 mg Viên phóng thích kéo dài Merck Sante s.a.s Pháp
1019 SANYRENE Vitamin E, Nước hoa hồi 99%, 1% Dung dịch xịt dùng ngoài Laboratoires Pháp
1020 LIPANTHYL SUPRA Fenofibrat 160mg Viên nén bao phim RECIPHARM FONTAINE Pháp
1021 HAPPI 20 Rabeprazol 20mg Viên nén bao tan trong ruột CADILA HEALTHCARE LTD. Ấn Độ
1022 UL-FATE 1G Sucralfate USP 1g Viên nén nhai không bao SYNMEDIC LABORATORIES Ấn Độ
1023 CEBEST 100mg Cefpodoxim 100mg Cốm pha hỗn dịch uống Merck Sharp & Dohme Corp. Việt Nam
1024 SAVI PROLOL 5 Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
1025 A.T BISOPROLOL 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm An Thiên Việt Nam
1026 ORESOL 27.9G ARME Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid 20g; 3.5g; 2.9g; 1.5g Thuốc bột Xí Nghiệp Dược Phẩm 150 Việt Nam
1027 GALOXCIN 500 Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1028 SAVI PROLOL 5MG Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
1029 VAXIGRIP 0.5ML Virus cúm Hỗn dịch tiêm Sanofi Pasteur Pháp
1030 VAXIGRIP 0.25ML Virus cúm Hỗn dịch tiêm Sanofi Pasteur Pháp
1031 TWINRIX Vắc xin viêm gan A bất hoạt và viêm gan B tái tổ hợp rDNA (hấp phụ) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1032 VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN - JEVAX Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết Dung dịch tiêm CTY TNHH MTV VẮC XIN VÀ SINH PHẨM SỐ 1 Việt Nam
1033 LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% Nhũ tương lipid 20%/100 ml Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch B. Braun Đức
1034 VITAMIN B1 100MG/2 ML Thiamin hydroclorid 100mg Dung dịch tiêm F.T.Pharma Việt Nam
1035 GARDENAL 100MG Phenobarbital 100mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1036 TROSICAM 15 MG Meloxicam 15mg Viên phân tán trong miệng trước khi nuốt ALPEX PHARMA S.A. Thụy Sĩ
1037 ACISTE 2MIU Colistimethat natri 2.000.000 đvqt Thuốc bột tiêm Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I Việt Nam
1038 OREMUTE 5 Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid, Glucose khan, Kẽm Gluconat, Bột hương dừa 520mg, 580mg, 300mg, 2700mg, 35mg, 13mg Thuốc bột Hasan Việt Nam
1039 PARAZACOL 750 Paracetamol 750mg Dung dịch tiêm truyền Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 1 Việt Nam
1040 CLOXACILIN 1G Cloxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm VCP Việt Nam
1041 HAMIGEL-S Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch, Magnesi hydroxyd hỗn dịch, Simethicon nhũ tương 20%, 30%, 30% Hỗn dịch uống Hasan Việt Nam
1042 ALUSI 2,5 G Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô 1,25g, 0,625g Thuốc bột Cty C.P Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
1043 VARIVAX Vắc xin virus thủy đậu sống Bột đông khô Merck Sharp & Dohme Corp. USA (Hoa Kỳ)
1044 ROTARIX Chủng Rotavirus người sống giảm động lực Hỗn dịch uống GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1045 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1046 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1047 INFANRIX HEXA Vắc xin kết hợp bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, viêm gan B, bại liệt bất hoạt và vắc xin Haemophilus influenzae tuýp b Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1048 MEDROL 16 MG Methylprednisolon 16mg Viên nén Pfizer Ý
1049 CORDARONE 200MG Amiodarone hydrochloride 200mg Viên nén Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1050 OTDXICAM Meloxicam 7,5mg Viên nén phân tán Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
1051 CEFORIPIN 200MG Cefpodoxim 200mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
1052 ENGERIX-B Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 10mcg/0,5ml ; 20mcg/1ml Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1053 VẮC XIN UỐN VÁN HẤP PHỤ (TT) Giải độc tố uốn ván tinh chế, AIPO4, Natri clorid, Merthiolate (chất bảo quản) 40 đvqt, 3mg, 3,5-5,0mg, 0,05mg Dung dịch tiêm Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1054 VẮC XIN PHÒNG LAO (BCG) BCG sống - đông khô, Glutamate natri 0,5mg ; 3,0mg Bột đông khô Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1055 MACDIN 600 Linezolid 600mg Viên nén bao phim Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
1056 ZEFFIX 100 MG Lamivudin 100mg Viên nén bao phim GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan
1057 PULMICORT RESPULES Budesonid 500mcg/2ml Hỗn dịch khí dung AstraZeneca AB Thụy Điển
1058 KETAMIN HCL 50 MG/ML 10 ML Ketamin hydrochloride 50mg/ml Dung dịch dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Rotexmedica Đức
1059 FENTANYL-FENILHAM 50 MCG/ML 2ML Fentanyl 50mcg/ml Dung dịch thuốc tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1060 ESMERON 10 MG/ML Rocuronium bromide 10mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1061 LIDOCAIN KABI 2% Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Dung dịch tiêm CTY C.P FRESENIUS KABI VIỆT NAM Việt Nam
1062 TOBRADEX Tobramycin, Dexamethason 3,0mg ; 1,0mg Hỗn dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1063 TOBREX DROP 0,3% Tobramycin 3mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1064 POLYGYNAX Neomycin, Polymyxin B, Nystatin 35000IU, 35000IU, 100000IU Viên đặt âm đạo INNOTHERA CHOUZY Pháp
1065 RHINEX 0,05 % Naphazolin nitrat 7,5mg/15ml Thuốc nhỏ mũi, thuốc xịt mũi CTY C.P DƯỢC PHẨM TW 25 Việt Nam
1066 CORDARONE 150 MG/3 ML Amiodarone hydrochloride 150mg/ 3ml Dung dịch thuốc tiêm (tĩnh mạch) Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1067 FENTANYL 0,1 MG - ROTEXMEDICA Fentanyl 0,05mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Rotexmedica Đức
1068 PHENYLEPHRINE AGUETTANT 50 MCG/ML Phenylephrin 50mcg/ml Dung dịch tiêm Laboratoire Aguettant Pháp
1069 GENTRISONE 10G Betamethason dipropionat, Clotrimazol, Gentamicin 6,4mg ; 100mg ; 10mg Kem bôi da CTY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Việt Nam
1070 SOMAZINA 1000 MG/4ML Citicolin 1000mg Dung dịch tiêm Ferrer Internacional S.A Tây Ban Nha
1071 MORIHEPAMIN INFUSION 200 ML Acid amin 15,17g Dung dịch tiêm truyền AY PHARMACEUTICALS CO., LTD Nhật Bản
1072 HUMAN ALBUMIN BAXTER 200 G/L Human albumin 20% (200g/l) Dung dịch tiêm truyền Baxter AG Áo
1073 SERETIDE EVOHALER DC 25/125 MCG Salmeterol, fluticason propionat 25mcg, 125mcg Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1074 MYDRIN-P EYE DROP 10 ML Tropicamid, Phenylephrin hydroclorid 50mg, 50mg Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1075 VENTOLIN INH 100 MCG 200 DOSE Salbutamol (sulfat) 100mcg/nhát xịt Hỗn dịch xịt qua bình xịt định liều điều áp Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1076 ISOPTO CARPINE DROP 2% 15 ML Pilocarpin hydroclorid 2% Dung dịch nhỏ mắt vô trùng Alcon Bỉ
1077 SABUMAX 1 MG SUPPO Salbutamol (sulfat) 1mg Viên thuốc đạn Bidiphar Việt Nam
1078 NEOSTIGMINE 0.5 MG/ML HAMELN Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1079 OFLOVID OPHTHALMIC SOLUTION 3 MG/ML x 5 ML Ofloxacin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1080 DURATOCIN Carbetocin 0,1mg/ml Dung dịch tiêm Ferring GmbH Đức
1081 NASOLSPRAY Natri clorid 630mg/70ml Thuốc xịt mũi CTY C.P HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt Nam
1082 XENETIX 300 INJ 65,81G/100ML Iobitridol 65,81g/ 100ml Dung dịch thuốc tiêm Guerbet Pháp
1083 Symbicort Tur Oth 60 Dose 160/4.5 Budesonid, formoterol 160mcg/liều hít; 4,5mcg/liều hít Thuốc bột để hít AstraZeneca AB Thụy Điển
1084 VOLTAREN 75 MG Diclofenac 75mg Viên nén phóng thích kéo dài Novartis Farma S.p.A Ý
1085 TOBREX EYE OINTMENT Tobramycin 0,3% (3mg/g) Thuốc mỡ tra mắt Alcon Tây Ban Nha
1086 FLUMETHOLON 0,1 Flumetholon 1mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1087 FLUMETHOLON 0,02 Flumetholon 0,2mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1088 BUPIVACAINE WPW SPINAL 0,5% HEAVY Bupivacain hydrochlorid 5mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan
1089 BERODUAL Ipratropium bromide khan, fenoterol hydrobromide 250mcg/ml ; 500mcg/ml Dung dịch khí dung Boehringer Ingelheim Brasil
1090 FEFASDIN 180 Fexofenadin HCl 180mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam
1091 CLISMA-LAX 133 ML Natri monobasic phosphate khan, Natri dibasic phosphate khan 13,91g; 3,18g Dung dịch bơm hậu môn Sofar S.p.A Ý
1092 NUTRIFLEX LIPID PERI 1250 ML Dung dịch amino acid, dung dịch glucose, nhũ tương béo 500ml, 500ml, 250ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
1093 β-SOL 10G Clobetasol propionat 5mg Kem bôi da CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1094 CERNEVIT Vitamin tổng hợp Bột đông khô pha tiêm Baxter S.A Bỉ
1095 VINTANIL 500MG Acetyl-DL-Leucin 500mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1096 HAFENTHYL 145 MG Fenofibrat 145mg Viên nén bao phim HASAN Việt Nam
1097 MYPARA ER Paracetamol 650mg Viên nén bao phim CTY C.P S.P.M Việt Nam
1098 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1099 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1100 MÉTFORILEX MR Metformin hydroclorid 500mg Viên nén giải phóng kéo dài XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM 150 Việt Nam

Page 11 of 18

  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • ...
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com