| 1701 |
Vitamin K1 10mg/ml |
Phytomenadione |
10mg/1ml; 1ml |
Dung dịch tiêm |
Fisiopharma SRL. |
Ý |
| 1702 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
Viên |
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
| 1703 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
Dung dịch tiêm |
Ever Neuro Pharma |
Áo |
| 1704 |
Biogermin |
Bào tử Bacillus clausii |
|
Hỗn dịch |
Special Product's Line S.p.A. |
Ý |
| 1705 |
Telma 40 |
Telmisartan |
40mg |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
| 1706 |
Growpone 10% |
Calcium gluconate |
95,5mg |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
| 1707 |
Milrixa |
Clindamycin |
600mg/4ml |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Vianex S.A. |
Hy lạp |
| 1708 |
Alphatrypa DT |
Chymotrypsin |
4,2mg |
Viên nén phân tán |
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 1709 |
Cafunten 10g |
Clotrimazol |
1% |
Kem bôi da |
CTCP Liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd Br |
Việt Nam |
| 1710 |
Efodyl |
Cefuroxime |
125mg, 250mg |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CP tập đoàn Merap |
Việt Nam |
| 1711 |
SAVI TENOFOVIR 300 MG |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm) |
Việt Nam |
| 1712 |
Theresol |
Glucose 4g, Natri Clorid 0,7g, Natri citrat dihydrat 0,58g, Kali clorid 0,3g |
5,63g |
Gói bột pha dung dịch uống |
Công ty CP dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
| 1713 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
Viên nang cứng |
Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 1714 |
Cefazolin inj |
Cefazolin |
1g |
Bột pha dung dịch tiêm |
Arterium |
Ucraina |
| 1715 |
Ceftazidime Kabi 1g |
Ceftazidim |
1g |
Bột pha tiêm |
Laboratorios Almiro |
Bồ Đào Nha |
| 1716 |
Motilium Syrup |
Domperidon |
1mg/ml (60ml) |
Hỗn dịch uống |
Janssen |
Thái Lan |