Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
1101 NUTRIFLEX LIPID PERI 1250 ML Dung dịch amino acid, dung dịch glucose, nhũ tương béo 500ml, 500ml, 250ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
1102 β-SOL 10G Clobetasol propionat 5mg Kem bôi da CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1103 CERNEVIT Vitamin tổng hợp Bột đông khô pha tiêm Baxter S.A Bỉ
1104 VINTANIL 500MG Acetyl-DL-Leucin 500mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1105 HAFENTHYL 145 MG Fenofibrat 145mg Viên nén bao phim HASAN Việt Nam
1106 MYPARA ER Paracetamol 650mg Viên nén bao phim CTY C.P S.P.M Việt Nam
1107 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1108 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1109 MÉTFORILEX MR Metformin hydroclorid 500mg Viên nén giải phóng kéo dài XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM 150 Việt Nam
1110 NERUSYN 3G Ampicilin, Sulbactam 2g, 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam
1111 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1112 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1113 GYORYG 50MG Acarbose 50mg Viên nén DAVIPHARM Việt Nam
1114 LOVENOX 6000 ANTI-XA IU/0.6 ML Enoxaparin natri 60mg/ 0,6ml Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm SANOFI Pháp
1115 OCEBISO Sulfamethoxazol, Trimethoprim 400mg, 80mg Viên nén phân tán CTY C.P HOÁ DƯỢC VIỆT NAM Việt Nam
1116 HUMULIN 30/70 KWIKPEN 3ML Insulin hòa tan/ insulin isophan 30%/70% Hỗn dịch thuốc tiêm đựng trong bút tiêm đóng sẵn. Lilly France Pháp
1117 SAVI MEPHENESIN 500MG Mephenesin 500mg Viên nén Savipharm Việt Nam
1118 NYSTATIN 500.000 IU Nystatin 500.000IU Viên bao đường Cty C.P Dược Phẩm 3/2 Việt Nam
1119 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1120 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1121 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1122 REMECILOX 200MG Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Remedica Ltd. Cyprus
1123 REMECILOX 200MG Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Remedica Ltd. Cyprus
1124 VENOKERN 500MG Diosmin, Hesperidin 450mg, 50mg Viên nén bao phim Kern Pharma Tây Ban Nha
1125 SMECTA 3G Diosmectite 3g Bột pha hỗn dịch uống Beaufour Ipsen Pharma Pháp
1126 PRADAXA 150MG Dabigatran 150mg Viên nang cứng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG Đức
1127 DILTIAZEM STADA 60MG Diltiazem hydroclorid 60mg Viên Nén CTY TNHH LD STADA-VN Việt Nam
1128 NETILMICIN 300MG/100ML Netilmicin 300mg Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch CTY C.P DƯỢC PHẨM AM VI Việt Nam
1129 AMLOR 5MG Amlodipin 5mg Viên nang cứng Pfizer Pháp
1130 AZARGA Brinzolamid, Timolol 10mg, 5mg Hỗn dịch nhỏ mắt S.A. ALCON-COUVREUR Bỉ
1131 COVERAM 5MG Perindopril arginin, amlodipin 5mg, 5mg Viên Nén LES LABORATOIRES SERVIER INDUSSTRIE Pháp
1132 EVIT MÙ U Dầu mù u, Tocoferyl acetat, Tinh nghệ Thuốc dùng ngoài CTY C.P HOÁ DƯỢC VIỆT NAM Việt Nam
1133 LYRICA Pregabalin 75mg Viên nang cứng Pfizer Đức
1134 KLACID 125 MG/5 ML 60 ML Clarithromycin 125mg/5ml Cốm pha hỗn dịch PT. Abbott Indonesia Indonesia
1135 MICARDIS Telmisartan 40mg Viên nén Boehringer Ingelheim Pharma GmbH&Co. KG Đức
1136 ANAROPIN 5MG/ML Ropivacaine hydrochloride 5mg/ml Dung dịch tiêm AstraZeneca Sweden
1137 RUTIN-VITAMIN C Rutin khan, Vitamin C 50mg, 50mg Viên bao đường Mekophar Việt Nam
1138 POLYDESON Neomycin, Dexamethason phosphat 17,5mg, 5mg Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Vidipha Việt Nam
1139 VITAMIN K1 Phytomenadione 10mg/ml Thuốc tiêm FISIOPHARMA SRL. Ý
1140 PANADOL Paracetamol 500mg Viên nén bao phim STERLING DRUG Malaysia
1141 VINTRYPSINE Alpha chymotrypsin 5000IU Thuốc tiêm đông khô CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1142 SPORAL Itraconazol 100mg Viên nang OLIC (Thailand) Limited Thái Lan
1143 VIGAMOX Moxifloxacin 0,5% Dung dịch nhỏ mắt vô trùng Alcon Mỹ
1144 MILIAN Xanh Methylen, Tím Gentian 400mg, 50mg Thuốc dùng ngoài CTY C.P DƯỢC PHẨM OPC Việt Nam
1145 DIPROSPAN INJECTION Betamethasone 7mg/ml Hỗn dịch tiêm Schering-Plough Labo N.V. Belgium
1146 KERNHISTINE 16 MG Betahistine dihydrochloride 16mg Viên nén Kern Pharma Tây Ban Nha
1147 COMBIVENT Ipratropium bromid, Salbutamol sulfat 500mcg, 2500mcg Dung dịch dùng cho khí dung Laboratoire Unither Pháp
1148 CURAM 625MG Amoxicilin, Acid clavulanic 500mg, 125mg Viên nén bao phim Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia
1149 PLAVIX 75MG Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim Sanofi Pháp
1150 SINGULAIR Montelukast natri 4mg Cốm uống Patheon Manufacturing Services LLC. Mỹ
1151 VOLUVEN Poly(O-2-hydroxyethyl) starch, Sodium chlorid 60,0g ; 9,0g Dung dịch truyền tĩnh mạch Fresenius Kabi Đức
1152 CRAVIT I.V Levofloxacin 750mg/150ml, 500mg/100ml, 250mg/50ml Dung dịch truyền tĩnh mạch OLIC (Thailand) Limited Thái Lan
1153 MELYPTOL Cineol (Eucalyptol), tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) 0,25ml ; 0,05ml Dung dịch xông mũi - họng CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 Việt Nam
1154 MELYPTOL Cineol (Eucalyptol), tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) 0,25ml ; 0,05ml Dung dịch xông mũi - họng CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 Việt Nam
1155 NYSTATIN Nystatin 25.000IU Thuốc bột rà miệng CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 Việt Nam
1156 CEFTAZIDIME KABI 0,5G Ceftazidime 0,5g Bột pha dung dịch tiêm Fresenius Kabi Đức
1157 NAPHAZOLIN 0,05% Naphazolin hydroclorid 2,5mg Thuốc nhỏ mũi CTY C.P DƯỢC DANAPHA Việt Nam
1158 OXYTOCIN Oxytocin 5IU/ml Dung dịch tiêm Gedeon Richter Plc. Hungary
1159 BRICANYL 0.5 MG/ML Terbutalin sulphat 0,5mg/ml Dung dịch để tiêm và pha tiêm truyền AstraZeneca Pháp
1160 MOUTHPASTE Triamcinolon acetonid 5g, 10g Gel bôi niêm mạc miệng CTY C.P LIÊN DOANH MEDIPHARCO Việt Nam
1161 VENTOLIN NEBULES Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml ; 5mg/2,5ml Dung dịch dùng cho khí dung GlaxoSmithKline Úc
1162 DEXAMETHASON Dexamethason 3.3mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM MINH DÂN Việt Nam
1163 HYDROCORTISON Hydrocortison 100mg Bột đông khô pha tiêm Bidiphar Việt Nam
1164 FORTRANS Macrogol 4000, Sulfate natri khan, Bicarbonate natri, Chloride natri, Chloride kali, Saccharin natri 64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75g; 0,1g Gói bột pha thành dung dịch uống IPSEN PHARMA Pháp
1165 PHILTELABIT Ofloxacin 3mg/ml Dung dịch nhỏ mắt DAEWOO PHARM Hàn Quốc
1166 LAHM Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon 400mg, 800mg, 80mg Hỗn dịch uống DAVIPHARM Việt Nam
1167 COMBILIPID MCT PERI IJNECTION 1250 ML Nhũ tương chất béo 20%, Dung dịch acid amin 11,3%, Dung dịch glucose 11% 255ml, 300ml, 885ml Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi JW LIFE SCIENCE CORPORATION Hàn Quốc
1168 A.T ROSUVASTATIN 5 Rosuvastatin 5mg Viên nén bao phim AN THIEN PHARMA Việt Nam
1169 GLUTAONE 600 Glutathion 600mg Bột đông khô pha tiêm Bidiphar Việt Nam
1170 CALCREM 1% 15G Clotrimazol 1% Kem bôi ngoài da SATYAM PHARMACEUTICALS & CHEMICALS PVT. LTD. Ấn Độ
1171 BỔ GAN TIÊU ĐỘC LIVSIN-94 Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi 1500mg, 250mg, 250mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1172 ACLASTA Acid zoledronic (Khan) 5mg/100ml Dung dịch truyền tĩnh mạch Novartis Pharm Stein AG Switzerland
1173 AUGMENTIN 625MG Amoxicilin, Acid clavulanic 500mg, 125mg Viên nén bao phim SmithKline Beecham Limited Anh
1174 FORXIGA Dapagliflozin 5mg Viên nén bao phim AstraZeneca AB Mỹ
1175 XARELTO Rivaroxaban 15mg, 20mg Viên nén bao phim Bayer Pharma AG Đức
1176 GASTROPULGITE Attapulgite mormoiron, gel nhôm hydroxyd và magnesi carbonat sấy khô 2.5g, 0.5g Bột Pha Hỗn Dịch Uống BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE Pháp
1177 NADECIN Isosorbid dinitrat 10mg Viên nén không bao S.C.ARENA GROUP S.A Romania
1178 MEDICAINE INJECTION 2% Lidocain hydroclorid 36mg/ 1.8ml Dung dịch tiêm HUONS CO.,LTD Hàn Quốc
1179 NEXIUM SAC 10MG 28'S Esomeprazol 10mg Cốm pha hỗn dịch uống AstraZeneca AB Thuỵ Điển
1180 MOBIC INJ 15MG/1.5ML Meloxicam 15mg/ 1.5ml Dung dịch tiêm Boehringer Ingelheim Espana S.A. Spain
1181 NIZORAL COOL CREAM Ketoconazol 20mg/ 1g Kem bôi ngoài da OLIC (Thailand) Ltd. Thái Lan
1182 METHYCOBAL Mecobalamin 500mcg Viên Nén Bushu Pharmaceuticals Ltd. Nhật Bản
1183 SAVI PANTOPRAZOLE 40 MG Pantoprazol 40mg Viên nén bao phim tan trong ruột Savipharm J.S.C Việt Nam
1184 FEFASDIN 120MG Fexofenadin HCl 120mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Việt Nam
1185 SYNADINE 4MG Tizanidine 4mg Viên Nén Synmedic Laboratories Ấn Độ
1186 SAVI DIMIN Diosmin, hesperidin 450mg, 50mg Viên nén bao phim Savipharm J.S.C Việt Nam
1187 PROSPAN Cao khô lá thường xuân 17.5mg/ 2.5ml Siro ENGELHARD ARZNEIMITTEL GmbH Đức
1188 MEDORAL 0.2% Chlorhexidin digluconat 0.2% Dung dịch MERAP Việt Nam
1189 MELOXICAM Meloxicam 7.5mg Viên Nén CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Việt Nam
1190 LIDOCAIN 2% Lidocaine hydrochloride 200mg/ 10ml Thuốc Tiêm EGIS PHARMACEUTICALS PLC Hungary
1191 ALCAINE 0.5% Proparacain hydroclorid 5.0mg Dung dịch nhỏ mắt SA Alcon-Couvreur NV Bỉ
1192 LANSOPRAZOL STADA 30MG Lansoprazol 30mg Viên nang cứng STADA Việt Nam
1193 REMEBENTIN Gabapentin 100mg Viên nang REMEDICA LTD. Cyprus
1194 SAVI EPRAZINONE 50 Eprazinon dihydroclorid 50mg Viên nén bao phim Savipharm J.S.C Việt Nam
1195 DUPHASTON 10 MG Dydrogesterone 10mg Viên nén Abbott Biologicals Hà Lan
1196 DUHEMOS 500MG Acid tranexamic 500mg Viên nén bao phim tan trong ruột Hasan Việt Nam
1197 DOMITAZOL Bột hạt Malva (Malva purpurea), Xanh methylen, Camphor monobromid 250mg, 25mg, 20mg Viên nén bao đường CTY C.P XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Việt Nam
1198 DOBUTAMINE-HAMELN 12.5 MG/ML Dobutamine 250mg/ 20ml Dung dịch tiêm truyền Siegfried Hameln GmbH Đức
1199 DEBRIDAT Trimebutin maleat 100mg Viên nén bao phim Farmea Pháp
1200 COLCHICINE 1MG Colchicin 1mg Viên nén CTY TNHH LD STADA-VN Việt Nam

Page 12 of 18

  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • ...
  • 16
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com