Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
301 METRONIDAZOL 500MG/100ML VIOSER Metronidazol 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VIOSER S.A Hy Lạp
302 Authisix 1500mg/0,01mg Calci carbonat + vitamin D3 1500mg/0,01mg Viên nén bao phim Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam
303 MAHIMOX 250MG Carbocistein 250mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống Mediplantex Việt Nam
304 Vitamin 3B-PV 100mg/50mg/500mcg Vitamin B1 + B6 + B12 100mg/50mg/500mcg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phúc Vinh Việt Nam
305 AgiFUROS 20mg Furosemid 20mg Viên nén Agimexpharm Việt Nam
306 DorocRON MR 60mg Gliclazid 60mg Viên nén giải phóng có biến đổi Domesco Việt Nam
307 VINOPA 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
308 BUPIVACAINE AGUETTANT 100MG/20ML Bupivacain hydrochlorid monohydrat 100mg/20ml Dung dịch tiêm Laboratoire Aguettant Pháp
309 BIOSUBTYL-II 250MG Bacillus subtilis 250mg Viên nang cứng Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam
310 JW AMIKACIN 500MG/100ML INJECTION Amikacin 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch JW Life Science Corporation Hàn Quốc
311 A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml Nitroglycerin 5mg Dung dịch tiêm An Thien Pharma Việt Nam
312 BROMHEXINE A.T 8MG/10ML Bromhexin hydroclorid 8mg/10ml Dung dịch uống An Thien Pharma Việt Nam
313 HABROXOL 15MG/5ML; 100ML Ambroxol hydrochlorid 15MG/5ML; 100ML Dung dịch uống Cty C.P Dược Vật tư y tế Hà Nam Việt Nam
314 NUPOVEL 10mg/ml - 20 ml Propofol 10mg/ml - 20 ml Nhũ tương tiêm PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia
315 NOVERON 10MG/ML-5ML Rocuronium bromid 10MG/ML-5ML Dung dịch tiêm NOVELL PHARMACEUTICAL Indonesia
316 MG-TAN INJ 1440ML* ; 1680ML* Glucose, các acid amin, nhũ tương lipid 1440 ml Dung dịch tiêm truyền MG CO., LTD. Hàn Quốc
317 FLIXONASE NASAL SPRAY 0.05% 60DOSE Fluticasone propionat 0.05% 60DOSE (50 mcg/nhát xịt) Hỗn dịch xịt mũi Glaxo wellcome S.A Tây Ban Nha
318 CURAM 250MG+62.5MG/5ML Amoxicilin + acid clavulanic 250MG+62.5MG/5ML Bột pha hỗn dịch uống Sandoz GmbH Áo
319 VITARALS 20ML Vitamin A, Vitamin D2, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin PP, Vitamin C 1500 IU, 150 IU, 1mg, 1mg, 0,75mg, 2 mg, 1mg, 5mg, 25mg Dung dịch uống Cty C.P Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
320 NEWSTOMAZ Alverin (citrat) + simethicon 60mg; 300mg Viên nang mềm SOHACO Việt Nam
321 CARHUROL 10MG Rosuvastatin 10mg Viên nén bao phim Cty TNHH BRV Healthcare Việt Nam
322 ATORVASTATIN TP 10MG Atorvastatin 10mg Viên nang mềm Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam
323 CIPROBID 400MG/200ML Ciprofloxacin 400MG/200ML Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch S.C Infomed Fluids S.R.L. Romania
324 MEDOXASOL 500MG Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim Medochemie LTD Síp
325 TAMIFLU 75MG CAPS Oseltamivir 75mg Viên nang cứng Delpharm Milano Ý
326 ZENSONID 0,5MG/ 2ML Budesonid 0,5MG/ 2ML Hỗn dịch dùng cho khí dung Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
327 BABI B.O.N 400UI/0,4ML-12ML Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400UI/0,4ML-12ML Dung dịch uống Cty C.P Dược Phẩm OPV Việt Nam
328 FLEXBUMIN 20% x 50ML Albumin 20% 50ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Baxalta US Inc. Mỹ
329 VANCOMYCIN 1G INJ A.T Vancomycin 1g Thuốc tiêm đông khô và dung môi pha tiêm An Thien Pharma Việt Nam
330 Magnesi B6 5mg/470mg MDP Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg/470mg Viên nén bao phim Medipharco Việt Nam
331 AGI-BROMHEXINE 4MG Bromhexin (hydroclorid) 4mg Viên nang cứng Agimexpharm Việt Nam
332 BFS-HYOSCIN 40MG/2ML Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
333 LIPCOR 50MG Losartan 50mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Hậu Giang Việt Nam
334 HAEMOSTOP INJ 250MG/5ML Acid tranexamic 250mg/5ml Dung dịch tiêm PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia
335 VAGINAPOLY 100.000UI+35.000UI+35.000UI Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU Viên nang mềm đặt phụ khoa Cty TNHH PHIL INTER PHARMA Việt Nam
336 BFS-FAMOTIDIN 20MG/2ML Famotidin 20mg Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
337 SOLIQUA SOLOSTAR 100UI+50µg/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid 100UI+50µg/ml 3ml Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Sanofi Đức
338 PIRACETAM TV 800MG Piracetam 800mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm TV.Pharm Việt Nam
339 TRIAMCINOLON 80MG/2ML Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Hỗn dịch tiêm Bidiphar Việt Nam
340 SEVOFLURANE 250ML Sevofluran 250ml Chất lỏng dễ bay hơi, sử dụng đường hô hấp, khí dung Baxter Healthcare Corporation Mỹ
341 TERPIN CODEIN F 5/200MG TV Codein + terpin hydrat 5mg; 200mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm TV.Pharm Việt Nam
342 Hexaxim 0.5ml (Vaccin ngừa BH,HG,UV,BL,VGB,Hib) Vaccin ngừa BH,UV,HG,BL,VGB,VMNM 0,5ml Hỗn dịch tiêm Sanofi Pasteur Pháp
343 VITAMIN A 5000.IU MKP Vitamin A 5000IU Viên nang cứng Mekophar Việt Nam
344 LACTATE RINGER 500ML MKP Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 500ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Mekophar Việt Nam
345 COMBIGAN 2MG/5MG DROP 5ML Brimonidin + Timolol 2mg/5mg Dung dịch nhỏ mắt ALLERGAN PHARMACEUTICALS IRELAND Ireland
346 LEVOTHYROX 50MCG Levothyroxin Natri 50mcg Viên nén Merck Healthcare KGaA Đức
347 PRED FORTE EYE DROP 1% 5 ML Prednisolon acetat 1% Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn ALLEGAN Ireland
348 MEDOPIREN 500MG Ciprofloxacin 500mg Viên nén bao phim Medochemie LTD Síp
349 MEDOPIREN 500MG Ciprofloxacin 500mg Viên nén bao phim Medochemie LTD Síp
350 FRENTINE 100MG Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 3 Việt Nam
351 MIGTANA 25MG Sumatriptan 25mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
352 ASPIRIN TAB DWP 75MG Aspirin 75mg Viên nén bao tan trong ruột Cty C.P Dược Phẩm WEALPHAR Việt Nam
353 TISORE (KHU PHONG HÓA THẤP XUÂN QUANG) Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg Viên nang cứng Cty TNHH Đông Dược Xuân Quang Việt Nam
354 Kim tiền thảo KHANG MINH Kim tiền thảo, Râu mèo 2400mg; 1000mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm Khang Minh Việt Nam
355 Imojev (Vaccin ngừa viêm não Nhật Bản) Virus Viêm não Nhật Bản* tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU** Bột đông khô và dung môi, hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm Government Pharnaceutical Organization - Merieux Biological Products Co., Ltd. (Sanofi Pasteur Ltd.) Thái Lan
356 KENMAG 75MG; 300MG Cao khô diếp cá, Cao khô rau má 75mg, 300mg Viên nang mềm Cty C.P Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam
357 CEFTRIAXONE 1G/10ML GERDA Ceftriaxon 1G Thuốc bột pha tiêm LDP LABORATORIOS TORLAN SA Tây Ban Nha
358 CEFTRIAXONE 1G/10ML GERDA Ceftriaxon 1G Thuốc bột pha tiêm LDP LABORATORIOS TORLAN SA Tây Ban Nha
359 BÁT VỊ FITO Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì, Quế, Phụ tử chế 800mg; 344mg; 344mg; 300mg; 300mg; 244mg; 36,67mg; 16,67mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm FITO Pharma Việt Nam
360 A.T UREA 20%/10G CREAM Urea 20%/10G Kem bôi da An Thien Pharma Việt Nam
361 LOTUSALIC 15G CREAM Betamethason dipropionat, Acid salicyclic 15g Thuốc mỡ bôi da Medipharco Việt Nam
362 SULFADIAZIN BẠC 1%/20G Bạc sulfadiazin 1%/20G Kem bôi da Medipharco Việt Nam
363 PROMETHAZIN 10G CREAM Promethazin hydroclorid 10g Kem bôi da Medipharco Việt Nam
364 CHAMCROMUS 0,1%; 10g Tacrolimus 0,1%; 10g Thuốc mỡ Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 2 Việt Nam
365 BIOSYN ≥ 10^8 CFU; 1g Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU; 1g Thuốc bột Bidiphar Việt Nam
366 GIẢI ĐỘC GAN XUÂN QUANG Nhân trần, Long đởm, Đại hoàng, Trạch tả, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Chi tử, Hoàng cầm, Mộc thông, Cam thảo 1,7g; 0,83g; 0,83g; 0,83g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,23g Viên nang cứng Cty TNHH Đông Dược Xuân Quang Việt Nam
367 VIÊN MŨI - XOANG RHINASSIN - OPC Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Bạc hà, Bạch chỉ 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 500mg; 100mg; 300mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm OPC Việt Nam
368 OP.ZEN VIÊN TIÊU SƯNG GIẢM ĐAU 160MG Tô mộc 160mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm OPC Việt Nam
369 MIMOSA VIÊN AN THẦN Bình vôi, Sen lá, Lạc tiên, Vông nem lá, Trinh nữ 150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm OPC Việt Nam
370 A.T ESOMEPRAZOL 20MG INJ Esomeprazol 20mg Thuốc bột pha tiêm An Thiên Pharma Việt Nam
371 METFORMIN STELLA 850MG Metformin 850mg Viên nén bao phim Stella Việt Nam
372 ROSUVASTATIN 20MG MEDI Rosuvastatin 20mg Viên nén bao phim Medipharco Việt Nam
373 BFS-ADENOSIN 3MG/1ML-2ML Adenosin 3mg/ml; 2ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
374 SAVI EPERISONE 50MG Eperison hydroclorid 50mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
375 AGITRO 500MG Azithromycin 500mg Viên nén bao phim Agimexpharm Việt Nam
376 BÁT VỊ VINAPLANT Quế chi, Hắc phụ tử, Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả 0,13g; 0,13g; 1,07g; 0,53g; 0,4g; 0,53g; 0,4g; 0,4g Viên hoàn mềm Cty C.P Dược Phẩm Thành Phát Việt Nam
377 ENTEROGERMINA 4MUI/5ML Bacillus Clausii 4 tỷ/5 ml Hỗn dịch uống SANOFI S.p.A Ý
378 A.T TRANEXAMIC INJ 500MG/10ML Tranexamic acid 500mg/10ml Dung dịch tiêm An Thiên Pharma Việt Nam
379 DAVYCA-F 150MG Pregabalin 150mg Viên nang cứng Davipharm Việt Nam
380 TEFOSTAD T300MG Tenofovir (TDF) 300mg Viên nén bao phim Stellapharm Việt Nam
381 Aquadetrim 15000 IU/1ml - 10ml Cholecalciferol 15000 IU/ml Dung dịch uống MEDANA PHARMA Ba Lan
382 LỤC VỊ VINAPLANT Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả 1,15g; 0,58g; 0,58g; 0,43g; 0,43g; 0,43g Viên hoàn mềm Cty C.P Dược Phẩm Thành Phát Việt Nam
383 DEVODIL 50MG Sulpirid 50mg Viên nén Remedica LTD. Síp
384 MICEZYM 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Thuốc bột uống Hasan Việt Nam
385 IMEDOXIM 200MG Cefpodoxim 200mg Viên nang cứng Imexpharm Việt Nam
386 IVERMECTIN 3MG A.T Ivermectin 3mg Viên nén bao phim An Thien Pharma Việt Nam
387 PHONG TÊ THẤP BÀ GIẰNG Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg Viên hoàn cứng Cty C.P Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam
388 LẠC TIÊN VIÊN Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu 1617mg; 950mg; 273mg Viên nang cứng Cty TNHH Dược Phẩm FITO PHARMA Việt Nam
389 LILONTON INJECTION 3000MG/15ML Piracetam 3000mg/15ml Dung dịch tiêm SIU GUAN CHEM. IND.CO.,LTD Taiwan
390 XOANG HL Ké đầu ngựa, Tân di hoa, Ngũ sắc, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Dành dành, Phục linh, Bạch chỉ 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg Viên nang cứng Cty TNHH Dược Phẩm Hà Thành Việt Nam
391 ACC 200MG GÓI/3G Acetylcystein 200mg Bột pha dung dịch uống Lindopharm GmbH Đức
392 BICELOR 375MG DT Cefaclor 375mg Viên nén phân tán Pharbaco Việt Nam
393 NEW AMEFLU PM 325MG + 25MG + 5MG Paracetamol, Diphenhydramine hydrochloride, Phenylephrine hydrochloride 325mg; 25mg; 5mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm OPV Việt Nam
394 AlbuNORM 200g/l x 50ml Albumin 20%/50ml Dung dịch tiêm tuyền Octapharma Đức
395 DREXLER 7.5MG Zopiclon 7.5mg Viên nén dài bao phim Davipharm Việt Nam
396 ZINC 10MG Kẽm (Kẽm gluconat) 10mg Viên nén Agimexpharm Việt Nam
397 CLABACT 250MG Claithromycin 250mg Viên nén bao phim Cty C.P dược Hậu Giang Việt Nam
398 THUỐC TIÊM FENTANYL CITRATE 0.1MG/2ML Fentanyl 0.1mg/2ml Dung dịch tiêm YICHANG HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD China
399 SULPIRIDE STELLA 50 MG Sulpirid 50mg Viên nang cứng Stella Việt Nam
400 Sulpiride STELLA 50mg Sulpirid 50mg Viên nang cứng Stella Việt Nam

Page 4 of 17

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • ...
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com